汉化

汉化
Hànhuà
hán hoá

Hán hóa; Trung Quốc hóa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    Hán hóa; Trung Quốc hóa

    • Từ này đã được Hán hóa rồi.

  2. động từ

    Hán hóa; đồng hóa theo văn hóa Trung Hoa

    • Từ này đã được Hán hóa rồi.

  3. động từ

    bản địa hóa tiếng Trung (phần mềm); Hán hóa

    • Phần mềm này cần được bản địa hóa sang tiếng Trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.