求医癖

求医癖
qiú
cầu y phích

hội chứng Munchausen; chứng giả bệnh để tìm kiếm sự chú ý của y tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chứng Munchausen; chứng giả bệnh để tìm kiếm sự chú ý của y tế

    • Anh ấy mắc hội chứng Munchausen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))BỘ

Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.