汀曲

汀曲
tīng
đinh khúc

khúc uốn của dòng suối; khúc cua sông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khúc uốn của dòng suối; khúc cua sông

    • Con sông này có một khúc quanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.