Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
/
永登县
永登县
vĩnh đăng huyện
huyện Vĩnh Đăng, thành phố Lan Châu, tỉnh Cam Túc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Vĩnh Đăng, thành phố Lan Châu, tỉnh Cam Túc
- 。
Vĩnh Đăng là một huyện thuộc tỉnh Cam Túc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ永登县
Phồn thể永登縣
vĩnh đăng huyện
huyện Vĩnh Đăng, thành phố Lan Châu, tỉnh Cam Túc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Vĩnh Đăng, thành phố Lan Châu, tỉnh Cam Túc
- 。
Vĩnh Đăng là một huyện thuộc tỉnh Cam Túc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)