永存

永存
yǒngcún
vĩnh tồn

tồn tại mãi mãi; vĩnh tồn

2 nghĩa#22295
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tồn tại mãi mãi; vĩnh tồn

    • Tình bạn vĩnh cửu.

  2. tính từ

    vĩnh cửu; lâu dài; mãi mãi

    • Tình bạn vĩnh cửu.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.