永动机

永动机
yǒngdòng
vĩnh động cơ

máy chuyển động vĩnh cửu; động cơ vĩnh cửu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. máy chuyển động vĩnh cửu; động cơ vĩnh cửu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.