决不

决不
jué
quyết bất

tuyệt đối không; quyết không

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8464
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    tuyệt đối không; quyết không

    绝对不;完全不juéduì bù;wánquán bù

    • Tôi quyết không từ bỏ.

  2. trạng từ

    không chút nào; không một chút

    绝对不;完全不juéduì bù;wánquán bù

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.