水障碍

水障碍
shuǐzhàngài
thuỷ chướng ngại

chướng ngại nước (trong golf)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chướng ngại nước (trong golf)

    • Sân golf có nhiều chướng ngại vật nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.