水门汀

水门汀
shuǐméntīng
thuỷ môn đinh

xi măng (khẩu ngữ Thượng Hải)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xi măng (khẩu ngữ Thượng Hải)

    • Xi măng là vật liệu xây dựng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.