水蛇腰

水蛇腰
shuǐshéyāo
thuỷ xà yêu

eo thon mềm mại như rắn nước

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    eo thon mềm mại như rắn nước

    • Cô ấy có một vòng eo thon thả.

  2. danh từ

    eo thon mềm mại như rắn nước

    • Cô ấy có thân hình mảnh mai.

  3. danh từ

    eo thon mềm mại (như rắn nước); dáng eo uốn lượn

    • Cô ấy có một dáng người thon thả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.