水蒸气

水蒸气
shuǐzhēng
thuỷ chưng khí

hơi nước; khí bốc lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hơi nước; khí bốc lên

    • Hơi nước không màu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.