水蒲苇莺

水蒲苇莺
shuǐwěiyīng
thuỷ bồ vĩ oanh

chim chích lác (Acrocephalus schoenobaenus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim chích lác (Acrocephalus schoenobaenus)

    • Sedge warbler là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.