水田芥

水田芥
shuǐtiánjiè
thuỷ điền giới

cải xoong (Nasturtium officinale)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cải xoong (Nasturtium officinale)

    • Cải xoong là một loại rau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.