煮者giả(người (âm mượn))HÀI THANH灬hỏa(lửa (biến thể bộ hỏa))BỘNấu nướng là dùng lửa bên dưới để làm chín thức ăn.
蛋疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))HÀI THANH虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)BỘQuả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
煮者giả(người (âm mượn))HÀI THANH灬hỏa(lửa (biến thể bộ hỏa))BỘNấu nướng là dùng lửa bên dưới để làm chín thức ăn.
蛋疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))HÀI THANH虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)BỘQuả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).