水溶性

水溶性
shuǐróngxìng
thuỷ dung tính

tan trong nước; tính tan trong nước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tan trong nước; tính tan trong nước

    • Loại vitamin này tan trong nước.

  2. danh từ

    tính tan; độ hòa tan

    • Loại vitamin này có tính tan trong nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.