水母体

水母体
shuǐ
thuỷ mẫu thể

con sứa (ngành Cnidaria)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. con sứa (ngành Cnidaria)

  2. con sứa (Medusozoa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.