水果酒

水果酒
shuǐguǒjiǔ
thuỷ quả tửu

rượu trái cây; rượu hoa quả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu trái cây; rượu hoa quả

    • Bạn có thích uống rượu trái cây không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.