- 水thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bể cá; bể nuôi cá cảnh
bể cá; bể nuôi cá cảnh
Tôi có một bể cá lớn.
bể cá; bể nuôi thủy sinh
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
bể cá; bể nuôi cá cảnh
bể cá; bể nuôi cá cảnh
Tôi có một bể cá lớn.
bể cá; bể nuôi thủy sinh
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.