水族箱

水族箱
shuǐxiāng
thuỷ tộc rương

bể cá; bể nuôi cá cảnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bể cá; bể nuôi cá cảnh

    • Tôi có một bể cá lớn.

  2. danh từ

    bể cá; bể nuôi thủy sinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.