水底

水底
shuǐ
thuỷ để

đáy nước; đáy sông (hồ, biển)

1 nghĩa#20857
NGHĨA

NGHĨA

  1. đáy nước; đáy sông (hồ, biển)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.