氰基细菌

氰基细菌
qíngjūn
tình cơ tế khuẩn

vi khuẩn lam; vi khuẩn cyanobacteria

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. vi khuẩn lam; vi khuẩn cyanobacteria

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.