Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
/
氰基细菌
氰基细菌
tình cơ tế khuẩn
vi khuẩn lam; vi khuẩn cyanobacteria
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
vi khuẩn lam; vi khuẩn cyanobacteria
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氰基细菌
Phồn thể氰基細菌
tình cơ tế khuẩn
vi khuẩn lam; vi khuẩn cyanobacteria
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
vi khuẩn lam; vi khuẩn cyanobacteria
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.