氯化苦

氯化苦
huà
lục hoá khổ

cloropicrin (chất khí độc dùng làm vũ khí hóa học và thuốc trừ sâu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cloropicrin (chất khí độc dùng làm vũ khí hóa học và thuốc trừ sâu)

    • Chloropicrin là một loại khí độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.