氯化氢

氯化氢
huàqīng
lục hoá khinh

khí hiđro clorua (HCl)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí hiđro clorua (HCl)

    • Hydro clorua là một loại khí không màu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.