氩弧焊

氩弧焊
hàn
á hồ hàn

hàn hồ quang argon; hàn TIG

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàn hồ quang argon; hàn TIG

    • Hàn hồ quang argon là một phương pháp hàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.