氨基比林

氨基比林
ānlín
an cơ tỷ lâm

aminopyrin (thuốc giảm đau hạ sốt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    aminopyrin (thuốc giảm đau hạ sốt)

    • Aminopyrine là một loại thuốc giảm đau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.