氧化剂

氧化剂
yǎnghuà
dưỡng hoá tễ

chất oxy hóa; chất oxi hóa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất oxy hóa; chất oxi hóa

    • Chất oxy hóa là một loại chất hóa học.

  2. danh từ

    chất oxy hóa; chất oxi hóa

    • Chất oxy hóa là một loại hóa chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.