Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
/
氢氧化
氢氧化
khinh dưỡng hoá
hydroxide của ...
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hydroxide của ...
- 。
Natri hiđroxit là một loại bazơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氢氧化
Phồn thể氫氧化
khinh dưỡng hoá
hydroxide của ...
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hydroxide của ...
- 。
Natri hiđroxit là một loại bazơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.