Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
氟化物
氟化物
phất hoá vật
hợp chất florua; florua
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hợp chất florua; florua
- 。
Fluoride có lợi cho răng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氟化物
Phồn thể氟
phất hoá vật
hợp chất florua; florua
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hợp chất florua; florua
- 。
Fluoride có lợi cho răng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.