Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
氟化氢
氟化氢
phất hoá khinh
axit hydrofluoric
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
axit hydrofluoric
- 。
Hydrofluoric acid là một hóa chất nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氟化氢
Phồn thể氟化氫
phất hoá khinh
axit hydrofluoric
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
axit hydrofluoric
- 。
Hydrofluoric acid là một hóa chất nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.