气雾剂

气雾剂
khí vụ tễ

khí dung; aerosol

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí dung; aerosol

    • Loại bình xịt này rất hiệu quả đối với bệnh hen suyễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.