面色

面色
miàn
diện sắc

tướng mặt; diện mạo

1 nghĩa#42369
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tướng mặt; diện mạo

    • Sắc mặt của cô ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.