- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tàu đệm khí; tàu hovercraft
tàu đệm khí; tàu hovercraft
Tàu đệm khí là một loại phương tiện giao thông.
tàu đệm khí; xe đệm khí
tàu đệm khí; tàu hovercraft
tàu đệm khí; tàu hovercraft
Tàu đệm khí là một loại phương tiện giao thông.
tàu đệm khí; xe đệm khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.