- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
người nóng tính; người hay nổi giận
người nóng tính; người hay nổi giận
Anh ấy là một người nóng tính.
người nóng tính; người hay nổi giận
người nóng tính; người hay nổi giận
Anh ấy là một người nóng tính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.