气包子

气包子
bāozi
khí bao tử

người nóng tính; người hay nổi giận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người nóng tính; người hay nổi giận

    • Anh ấy là một người nóng tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.