- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chăn lông; mền lông
chăn lông; mền lông
中用布或毛线制成的厚布,铺在床上或盖在身上保暖yòng bù huò máoxiàn zhìchéng de hòu bù, pù zài chuáng shang huò gài zài shēn shang bǎonuǎn
Làm ơn cho tôi một cái chăn.
chăn lông; mền lông
chăn lông; mền lông
中用布或毛线制成的厚布,铺在床上或盖在身上保暖yòng bù huò máoxiàn zhìchéng de hòu bù, pù zài chuáng shang huò gài zài shēn shang bǎonuǎn
Làm ơn cho tôi một cái chăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.