毛骨悚然

毛骨悚然
máosǒngrán
mao cốt tủng nhiên

rùng mình dựng tóc gáy [thành ngữ]

2 nghĩa#11571
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    rùng mình dựng tóc gáy [thành ngữ]

    形容非常害怕、惊恐的样子xíngróng fēicháng hàipà、jīngkǒng de yàngzi

    • Câu chuyện này làm tôi sởn gai ốc.

  2. tính từ

    rùng mình kinh hãi; lạnh xương sống [thành ngữ]

    形容极度害怕、恐惧的样子xíngróng jídù hàipà、kǒngjù de yàngzi

    • Câu chuyện này khiến tôi sởn gai ốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.