毛洋槐

毛洋槐
máoyánghuái
mao dương hoè

cây hoa hồng keo (Robinia hispida)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây hoa hồng keo (Robinia hispida)

    • Cây dương hoè lông là một loại cây đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.