毛子国

毛子国
Máoziguó
mao tử quốc

(khinh) nước Nga (cách gọi miệt thị)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khinh) nước Nga (cách gọi miệt thị)

    • Mao Tử Quốc là một biệt danh miệt thị của Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.