- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
tỷ suất lợi nhuận gộp; biên lợi nhuận gộp
tỷ suất lợi nhuận gộp; biên lợi nhuận gộp
Tỷ suất lợi nhuận gộp của công ty này rất cao.
tỷ suất lợi nhuận gộp; biên lợi nhuận gộp
tỷ suất lợi nhuận gộp; biên lợi nhuận gộp
Tỷ suất lợi nhuận gộp của công ty này rất cao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.