毛利率

毛利率
máo
mao lợi luật

tỷ suất lợi nhuận gộp; biên lợi nhuận gộp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỷ suất lợi nhuận gộp; biên lợi nhuận gộp

    • Tỷ suất lợi nhuận gộp của công ty này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.