殿宇

殿宇
diàn
điện vũ

(văn) điện đường; cung điện; đền miếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) điện đường; cung điện; đền miếu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.