殿后

殿后
diànhòu
điện hậu

đoạn hậu; trấn giữ phía sau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đoạn hậu; trấn giữ phía sau

    • Anh ấy luôn đi cuối cùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.