殿军

殿军
diànjūn
điện quân

á quân; người về nhì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    á quân; người về nhì

    • Anh ấy là á quân của cuộc thi này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.