殷勤

殷勤
yīnqín
ân cần

ân cần; chu đáo; nhiệt tình

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#44401
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ân cần; chu đáo; nhiệt tình

    • Anh ấy đối xử với mọi người rất ân cần.

  2. tính từ

    ân cần; nhiệt tình; chu đáo

  3. tính từ

    ân cần; nhiệt tình; chu đáo

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.