死要面子活受罪

死要面子活受罪
yàomiànzihuóshòuzuì
tử yếu diện tử hoạt thọ tội

sĩ diện hão mà sống khổ sở [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sĩ diện hão mà sống khổ sở [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn tự làm khổ mình vì sĩ diện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.