Tới nội dung chính

殁

殁
mò
một
⽍bộ đãi · 8 nét

kết thúc; chấm dứt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kết thúc; chấm dứt

    • 。

      Anh ấy chết trong chiến tranh.

  2. 貳动động từ

    qua đời; từ trần

    • 。

      Anh ấy đã chết trên chiến trường.

殁
mò
một
BỘ THỦ⽍
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu