武警战士

武警战士
jǐngzhànshì
võ cảnh chiến sĩ

chiến sĩ cảnh sát vũ trang

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến sĩ cảnh sát vũ trang

    • Các chiến sĩ cảnh sát vũ trang bảo vệ đất nước.

  2. danh từ

    cảnh sát vũ trang; võ cảnh

    • Chiến sĩ cảnh sát vũ trang bảo vệ đất nước.

  3. danh từ

    chiến sĩ cảnh sát vũ trang

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.