Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
此起彼落
chỗ này dâng lên chỗ kia hạ xuống; liên tiếp nối nhau [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
chỗ này dâng lên chỗ kia hạ xuống; liên tiếp nối nhau [thành ngữ]
- 。
Tiếng vỗ tay vang lên liên tục.
- 貳副trạng từ
chỗ này nổi chỗ kia lặn; liên tiếp xen kẽ nhau không ngừng [thành ngữ]
- 。
Tiếng vỗ tay vang lên liên tục.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
解字
GIẢI TỰ- 艹thảo(cỏ, cây)BỘ
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))HÌNH THANH
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
chỗ này dâng lên chỗ kia hạ xuống; liên tiếp nối nhau [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
chỗ này dâng lên chỗ kia hạ xuống; liên tiếp nối nhau [thành ngữ]
- 。
Tiếng vỗ tay vang lên liên tục.
- 貳副trạng từ
chỗ này nổi chỗ kia lặn; liên tiếp xen kẽ nhau không ngừng [thành ngữ]
- 。
Tiếng vỗ tay vang lên liên tục.
解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
解字
GIẢI TỰ- 艹thảo(cỏ, cây)BỘ
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))HÌNH THANH
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.