此处

此处
chù
thử xứ

nơi này; chỗ này

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#10355
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi này; chỗ này

    现在所在的地方xiànzài suǒzài de dìfang

    • Chỗ này cấm đỗ xe.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Cấm đậu xe nơi đây.

  2. danh từ

    (văn) nơi đây; chỗ này

    这个地方;这里zhège dìfang;zhèlǐ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(bàn chân, dừng lại)BỘ
  • bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)HỘI Ý

Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.