Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正负号
正负号
chính phụ hiệu
dấu cộng trừ (±); dấu chính phụ (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dấu cộng trừ (±); dấu chính phụ (toán học)
- 。
Dấu cộng trừ rất quan trọng trong toán học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正负号
Phồn thể正負號
chính phụ hiệu
dấu cộng trừ (±); dấu chính phụ (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dấu cộng trừ (±); dấu chính phụ (toán học)
- 。
Dấu cộng trừ rất quan trọng trong toán học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.