正比例

正比例
zhèng
chính tỷ lệ

tỉ lệ thuận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỉ lệ thuận

    • Mối quan hệ tỉ lệ thuận rất phổ biến trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.