正月初一

正月初一
zhēngyuèchū
chinh nguyệt sơ nhất

mùng một tháng Giêng (âm lịch); ngày đầu năm mới âm lịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùng một tháng Giêng (âm lịch); ngày đầu năm mới âm lịch

    • Mùng một Tết là Tết Nguyên Đán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.