Tới nội dung chính

并非

并非
bìngfēi
tịnh phi

hoàn toàn không phải; không hề là

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2689
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    hoàn toàn không phải; không hề là

    中绝对不是;完全不是juéduì búshì;wánquán búshì

    • 。

      Đây không phải lỗi của tôi.

并
bìng
tịnh
BỘ THỦ⼲
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu